ether Meaning in Vietnamese (ether nghĩa là gì)
Nghĩa của ether trong tiếng Việt là ete, bầu trời trong. (Một hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, dễ cháy, trước đây được dùng làm thuốc gây mê và hiện nay chủ yếu dùng làm dung môi.)
Definitions of Ether
- 1nounete
A volatile, highly flammable organic compound used formerly as an anesthetic and now chiefly as a solvent.
Một hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, dễ cháy, trước đây được dùng làm thuốc gây mê và hiện nay chủ yếu dùng làm dung môi.
- 2noun(formal)bầu trời trong
The clear sky; the upper regions of air beyond the clouds, often considered a celestial or spiritual realm.
Bầu trời quang đãng; vùng không khí phía trên tầng mây, thường được coi là cõi trời hoặc cõi tâm linh.
Example Sentences
“The patient was put under ether for the surgery.”
“Ether is commonly used as a solvent in chemical laboratories.”
“The stars twinkled in the vast ether above.”
Những vì sao lấp lánh trong bầu trời trong bao la phía trên.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: