excellency Meaning in Vietnamese (excellency nghĩa là gì)
Nghĩa của excellency trong tiếng Việt là ngài, sự xuất sắc. (Danh xưng dùng để xưng hô hoặc đề cập đến người có cấp bậc cao, như đại sứ, thống đốc hoặc người đứng đầu nhà nước.)
Definitions of Excellency
- 1noun(formal)ngài
The title used to address or refer to a person of high rank, such as an ambassador, governor, or head of state.
Danh xưng dùng để xưng hô hoặc đề cập đến người có cấp bậc cao, như đại sứ, thống đốc hoặc người đứng đầu nhà nước.
- 2nounsự xuất sắc
The quality of being excellent; superiority or distinction.
Phẩm chất của sự xuất sắc; sự vượt trội hoặc sự khác biệt.
Example Sentences
“His Excellency, the President, delivered a powerful speech.”
Ngài Tổng thống đã có một bài phát biểu mạnh mẽ.
“Her Excellency, the Ambassador, will visit our city next month.”
Ngài Đại sứ sẽ đến thăm thành phố của chúng ta vào tháng tới.
“The excellency of his craftsmanship was admired by all.”