adjective
English to Vietnamese Dictionary

explicit Meaning in Vietnamese (explicit nghĩa là gì)

rõ ràng, táo bạo
rõ ràng in English:explicit
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của explicit trong tiếng Việt là rõ ràng, táo bạo. (Thứ gì đó rõ ràng được nêu rõ ràng và trực tiếp, không để lại chỗ cho sự mơ hồ hoặc hiểu lầm.)

Definitions of Explicit

  1. 1
    adjective
    rõ ràng

    Something that is explicit is stated clearly and directly, leaving no room for ambiguity or misunderstanding.

    Thứ gì đó rõ ràng được nêu rõ ràng và trực tiếp, không để lại chỗ cho sự mơ hồ hoặc hiểu lầm.

  2. 2
    adjective
    táo bạo

    Describing content that is very clear and direct, often in a way that might be considered offensive or sensitive.

    Mô tả nội dung rất rõ ràng và trực tiếp, thường theo cách có thể bị coi là xúc phạm hoặc nhạy cảm.

Example Sentences

casual

“He gave explicit instructions on how to assemble the furniture.”

casual

“The movie contained explicit language and violence.”

Bộ phim chứa ngôn từ và cảnh bạo lực táo bạo.

casual

“Her explicit refusal left no doubt about her decision.”

Sự từ chối rõ ràng của cô ấy không để lại nghi ngờ gì về quyết định của cô ấy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cleardirectplainunambiguousprecise

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

implicitvagueambiguousunclear

Inflected Word Forms

nounexplicitness
adverbexplicitly