exploration Meaning in Vietnamese (exploration nghĩa là gì)
Nghĩa của exploration trong tiếng Việt là sự thăm dò, sự thám hiểm, sự khám phá. (Sự thăm dò bao gồm hành động đi qua một khu vực không quen thuộc để tìm hiểu về các đặc điểm và tài nguyên của nó.)
Definitions of Exploration
- 1nounsự thám hiểm
Exploration involves the act of traveling through an unfamiliar area to learn about its features and resources.
Sự thăm dò bao gồm hành động đi qua một khu vực không quen thuộc để tìm hiểu về các đặc điểm và tài nguyên của nó.
- 2nounsự khám phá
The exploration of new scientific theories can lead to groundbreaking discoveries.
Việc khám phá các lý thuyết khoa học mới có thể dẫn đến những khám phá đột phá.
Example Sentences
“Space exploration has always fascinated humanity.”
Sự khám phá không gian luôn mê hoặc nhân loại.
“The team embarked on an exploration of the ancient ruins.”
Đội đã bắt đầu một cuộc thám hiểm tàn tích cổ đại.
“Her book is an exploration of the human psyche.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: