noun
English to Vietnamese Dictionary

eyelash Meaning in Vietnamese (eyelash nghĩa là gì)

lông mi
lông mi in English:eyelash
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của eyelash trong tiếng Việt là lông mi. (Một sợi lông ngắn, cứng mọc ở mép mí mắt, có tác dụng bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn và mảnh vụn.)

Definitions of Eyelash

  1. 1
    noun
    lông mi

    A short, stiff hair growing from the edge of the eyelid, serving to protect the eye from dust and debris.

    Một sợi lông ngắn, cứng mọc ở mép mí mắt, có tác dụng bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn và mảnh vụn.

Example Sentences

casual

“She has long, dark eyelashes.”

Cô ấy có hàng lông mi dài, đen.

casual

“A tiny eyelash fell into my eye, causing irritation.”