noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

gags Meaning in Vietnamese (gags nghĩa là gì)

nountrò đùa, miếng bịt miệng
verbbịt miệng
trò đùa in English:gags
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gags trong tiếng Việt là trò đùa, miếng bịt miệng, bịt miệng. (Những câu chuyện cười, trò đùa hoặc trò chơi khăm nhằm mục đích gây cười hoặc giải trí.)

Definitions of Gags

  1. 1
    noun
    trò đùa

    Humorous stories, jokes, or pranks intended to provoke laughter or amusement.

    Những câu chuyện cười, trò đùa hoặc trò chơi khăm nhằm mục đích gây cười hoặc giải trí.

  2. 2
    noun
    miếng bịt miệng

    Pieces of cloth or other material used to prevent a person from speaking by covering their mouth.

    Những mảnh vải hoặc vật liệu khác dùng để ngăn một người nói bằng cách che miệng họ.

  3. 3
    verb
    bịt miệng

    To cause someone to choke or retch, or to prevent someone from speaking by obstructing their mouth.

    Làm cho ai đó bị nghẹn hoặc nôn mửa, hoặc ngăn ai đó nói bằng cách bịt miệng họ.

Example Sentences

casual

“The comedian's new routine was full of hilarious gags.”

formal

“The kidnappers put gags on their captives to keep them silent.”

Những kẻ bắt cóc đã bịt miệng các nạn nhân của họ để giữ im lặng.

casual

“The smell of the rotten food gags him every time he opens the fridge.”

Mùi thức ăn thối rữa khiến anh ta buồn nôn mỗi khi mở tủ lạnh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

jokespranksjestsquips

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensegagged
present participlegagging
noungag