adjective
English to Vietnamese Dictionary

rotten Meaning in Vietnamese (rotten nghĩa là gì)

thối rữa, thối nát, tồi tệ
thối rữa in English:rotten
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rotten trong tiếng Việt là thối rữa, thối nát, tồi tệ. (Mô tả thứ gì đó, đặc biệt là thực phẩm, đã bị phân hủy và không còn tươi hoặc không ăn được.)

Definitions of Rotten

  1. 1
    adjective
    thối rữa

    Describing something, especially food, that has decayed and is no longer fresh or fit for consumption.

    Mô tả thứ gì đó, đặc biệt là thực phẩm, đã bị phân hủy và không còn tươi hoặc không ăn được.

  2. 2
    adjective
    thối nát

    Describing someone or something that is morally corrupt or evil.

    Mô tả một người hoặc một thứ gì đó có đạo đức suy đồi hoặc độc ác.

  3. 3
    adjective(informal)
    tồi tệ

    Used informally to describe something that is very bad, unpleasant, or of poor quality.

    Được dùng một cách không trang trọng để mô tả thứ gì đó rất tệ, khó chịu hoặc có chất lượng kém.

Example Sentences

“The apple was rotten and had to be thrown away.”

Quả táo đã thối rữa và phải vứt đi.

“The whole system is rotten from the inside.”

Cả hệ thống đã thối nát từ bên trong.

“I had a rotten day at work today.”

Tôi đã có một ngày làm việc tồi tệ hôm nay.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

decayedspoiledputrid

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

present participlerotting
nounrottenness

Phrases & Idiomatic Expressions

rotten to the coreidiom

Completely corrupt or bad.

rotten luckexpression

Very bad fortune or misfortune.