verb
English to Vietnamese Dictionary

gambled Meaning in Vietnamese (gambled nghĩa là gì)

đã đánh bạc, đã đánh liều
đã đánh bạc in English:gambled
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gambled trong tiếng Việt là đã đánh bạc, đã đánh liều. (Đã chấp nhận rủi ro, thường liên quan đến tiền bạc, vào một kết quả không chắc chắn với hy vọng giành được thứ gì đó.)

Definitions of Gambled

  1. 1
    verb
    đã đánh liều

    To have taken a risk, often involving money, on an uncertain outcome in the hope of winning something.

    Đã chấp nhận rủi ro, thường liên quan đến tiền bạc, vào một kết quả không chắc chắn với hy vọng giành được thứ gì đó.

Example Sentences

casual

“He gambled all his savings on the stock market.”

casual

“They gambled on the outcome of the horse race.”

Họ đã đánh liều vào kết quả của cuộc đua ngựa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

riskedwageredbet

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

abstainedavoidedrefrained

Inflected Word Forms

infinitivegamble
third person singulargambles
present participlegambling
agent noungambler