other
English to Vietnamese Dictionary

garcia Meaning in Vietnamese (garcia nghĩa là gì)

Garcia
Garcia in English:garcia
Phonetic:Ga-xi-a
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của garcia trong tiếng Việt là Garcia. (Garcia là một họ phổ biến có nguồn gốc Tây Ban Nha, thường thấy ở các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha và trong cộng đồng người gốc Tây Ban Nha.)

Definitions of Garcia

  1. 1
    other
    Garcia

    Garcia is a common surname of Spanish origin, often found in Spanish-speaking countries and among people of Hispanic descent.

    Garcia là một họ phổ biến có nguồn gốc Tây Ban Nha, thường thấy ở các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha và trong cộng đồng người gốc Tây Ban Nha.

Example Sentences

business

“Mr. Garcia will be leading the new project team.”

Ông Garcia sẽ dẫn dắt đội dự án mới.

casual

“Have you met Maria Garcia from the marketing department?”