noun
English to Vietnamese Dictionary

garbo Meaning in Vietnamese (garbo nghĩa là gì)

rác, đồ bỏ đi
rác in English:garbo
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của garbo trong tiếng Việt là rác, đồ bỏ đi. (Một thuật ngữ không trang trọng và thường mang tính miệt thị dùng để chỉ rác thải, phế liệu hoặc đồ bỏ đi.)

Definitions of Garbo

  1. 1
    noun(slang)
    rác

    An informal and often derogatory term used to refer to garbage, refuse, or trash.

    Một thuật ngữ không trang trọng và thường mang tính miệt thị dùng để chỉ rác thải, phế liệu hoặc đồ bỏ đi.

  2. 2
    noun(slang)
    đồ bỏ đi

    A slang term for a person or thing considered worthless, of poor quality, or undesirable.

    Một thuật ngữ lóng chỉ một người hoặc vật bị coi là vô giá trị, có chất lượng kém hoặc không mong muốn.

Example Sentences

casual

“Just throw all that garbo out, it's no good anymore.”

casual

“He called the old car garbo, but I think it has potential.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: