noun
English to Vietnamese Dictionary
garbo Meaning in Vietnamese (garbo nghĩa là gì)
rác, đồ bỏ đi
rác in English:garbo
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của garbo trong tiếng Việt là rác, đồ bỏ đi. (Một thuật ngữ không trang trọng và thường mang tính miệt thị dùng để chỉ rác thải, phế liệu hoặc đồ bỏ đi.)
Definitions of Garbo
- 1
- 2noun(slang)đồ bỏ đi
A slang term for a person or thing considered worthless, of poor quality, or undesirable.
Một thuật ngữ lóng chỉ một người hoặc vật bị coi là vô giá trị, có chất lượng kém hoặc không mong muốn.