adverb
English to Vietnamese Dictionary
anymore Meaning in Vietnamese (anymore nghĩa là gì)
nữa
nữa in English:anymore
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của anymore trong tiếng Việt là nữa. (Được dùng trong mệnh đề phủ định hoặc nghi vấn để chỉ ra rằng điều gì đó từng đúng hoặc có thể xảy ra thì không còn đúng hoặc không còn có thể xảy ra nữa.)
Definitions of Anymore
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
no longernot any longer
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
stillyet