adverb
English to Vietnamese Dictionary

anymore Meaning in Vietnamese (anymore nghĩa là gì)

nữa
nữa in English:anymore
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của anymore trong tiếng Việt là nữa. (Được dùng trong mệnh đề phủ định hoặc nghi vấn để chỉ ra rằng điều gì đó từng đúng hoặc có thể xảy ra thì không còn đúng hoặc không còn có thể xảy ra nữa.)

Definitions of Anymore

  1. 1
    adverb
    nữa

    Used in negative or interrogative clauses to indicate that something that was true or possible is no longer true or possible.

    Được dùng trong mệnh đề phủ định hoặc nghi vấn để chỉ ra rằng điều gì đó từng đúng hoặc có thể xảy ra thì không còn đúng hoặc không còn có thể xảy ra nữa.

Example Sentences

“I don't live in that city anymore.”

Tôi không còn sống ở thành phố đó nữa.

“She doesn't talk to him anymore.”

Cô ấy không còn nói chuyện với anh ta nữa.

“Do you go to the gym anymore?”

Bạn có còn đi tập gym nữa không?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

no longernot any longer

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: