noun
English to Vietnamese Dictionary

garmin Meaning in Vietnamese (garmin nghĩa là gì)

Garmin
Garmin in English:garmin
Phonetic:Ga-min
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của garmin trong tiếng Việt là Garmin. (Garmin là một công ty công nghệ đa quốc gia của Mỹ, nổi tiếng với các thiết bị định vị GPS, đồng hồ thông minh và các thiết bị đeo công nghệ khác.)

Definitions of Garmin

  1. 1
    noun
    Garmin

    Garmin is an American multinational technology company known for its GPS navigation devices, smartwatches, and other wearable technology.

    Garmin là một công ty công nghệ đa quốc gia của Mỹ, nổi tiếng với các thiết bị định vị GPS, đồng hồ thông minh và các thiết bị đeo công nghệ khác.

Example Sentences

casual

“Many hikers rely on Garmin devices for accurate navigation in the wilderness.”

casual

“She uses her Garmin smartwatch to track her daily steps and heart rate.”