noun
English to Vietnamese Dictionary

gary Meaning in Vietnamese (gary nghĩa là gì)

Gary
Gary in English:gary
Phonetic:Ga-ri
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gary trong tiếng Việt là Gary. (Gary là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới có nguồn gốc German, có nghĩa là 'cây giáo'.)

Definitions of Gary

  1. 1
    noun
    Gary

    Gary is a common male given name of Germanic origin, meaning 'spear'.

    Gary là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới có nguồn gốc German, có nghĩa là 'cây giáo'.

Example Sentences

casual

“Gary is coming to the party tonight.”

Gary sẽ đến bữa tiệc tối nay.

casual

“Have you met Gary before?”