noun
English to Vietnamese Dictionary
gary Meaning in Vietnamese (gary nghĩa là gì)
Gary
Gary in English:gary
Phonetic:Ga-ri
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của gary trong tiếng Việt là Gary. (Gary là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới có nguồn gốc German, có nghĩa là 'cây giáo'.)
Definitions of Gary
- 1