noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

gash Meaning in Vietnamese (gash nghĩa là gì)

nounvết rạch
verbrạch
vết rạch in English:gash
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gash trong tiếng Việt là vết rạch, rạch. (Một vết cắt hoặc vết thương dài, sâu, đặc biệt là trên da hoặc thịt.)

Definitions of Gash

  1. 1
    noun
    vết rạch

    A long, deep cut or wound, especially in the skin or flesh.

    Một vết cắt hoặc vết thương dài, sâu, đặc biệt là trên da hoặc thịt.

  2. 2
    verb
    rạch

    To make a long, deep cut or wound in something, especially flesh.

    Tạo ra một vết cắt hoặc vết thương dài, sâu trên vật gì đó, đặc biệt là thịt.

Example Sentences

“He had a deep gash on his arm from the fall.”

Anh ấy bị một vết rạch sâu trên cánh tay do bị ngã.

“The sharp rock gashed his leg when he slipped.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cutlacerationwoundslit

Inflected Word Forms

past tensegashed
present participlegashing