noun
English to Vietnamese Dictionary

gasket Meaning in Vietnamese (gasket nghĩa là gì)

gioăng
gioăng in English:gasket
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gasket trong tiếng Việt là gioăng. (Một miếng vật liệu có hình dạng dùng để bịt kín chỗ nối giữa hai bề mặt, đặc biệt là trong động cơ hoặc bơm, để ngăn chặn sự rò rỉ.)

Definitions of Gasket

  1. 1
    noun
    gioăng

    A shaped piece of material used to seal the junction between two surfaces, especially in an engine or pump, to prevent leakage.

    Một miếng vật liệu có hình dạng dùng để bịt kín chỗ nối giữa hai bề mặt, đặc biệt là trong động cơ hoặc bơm, để ngăn chặn sự rò rỉ.

Example Sentences

technical

“The mechanic replaced the faulty head gasket in the car engine.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

gerundgasketing