noun
English to Vietnamese Dictionary

gasoline Meaning in Vietnamese (gasoline nghĩa là gì)

xăng
xăng in English:gasoline
Phonetic:săng
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gasoline trong tiếng Việt là xăng. (Xăng là một sản phẩm lọc dầu được sử dụng làm nhiên liệu cho động cơ đốt trong, chủ yếu trên các phương tiện giao thông.)

Definitions of Gasoline

  1. 1
    noun
    xăng

    Gasoline is a refined petroleum product used as fuel for internal combustion engines, primarily in vehicles.

    Xăng là một sản phẩm lọc dầu được sử dụng làm nhiên liệu cho động cơ đốt trong, chủ yếu trên các phương tiện giao thông.

Example Sentences

casual

“The car runs on unleaded gasoline.”

Chiếc xe chạy bằng xăng không chì.

business

“Gasoline prices have increased significantly this month.”

Giá xăng đã tăng đáng kể trong tháng này.

casual

“We need to fill up the tank with gasoline before the long trip.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

noununleaded gasoline
nounpremium gasoline