verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

runs Meaning in Vietnamese (runs nghĩa là gì)

verbchạy, vận hành
nounđiểm
chạy in English:runs
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của runs trong tiếng Việt là chạy, vận hành, điểm. (Di chuyển với tốc độ nhanh hơn đi bộ, không bao giờ có cả hai chân chạm đất cùng lúc, thường dùng cho một người hoặc một thực thể.)

Definitions of Runs

  1. 1
    verb
    chạy

    To move at a speed faster than walking, never having both feet on the ground at the same time, typically used for a single person or entity.

    Di chuyển với tốc độ nhanh hơn đi bộ, không bao giờ có cả hai chân chạm đất cùng lúc, thường dùng cho một người hoặc một thực thể.

  2. 2
    noun
    điểm

    Points scored in sports like cricket or baseball by completing a circuit or advancing a player.

    Điểm số ghi được trong các môn thể thao như cricket hoặc bóng chày bằng cách hoàn thành một vòng hoặc đưa một người chơi tiến lên.

  3. 3
    verb
    vận hành

    To operate or function, typically referring to a machine, system, or process.

    Hoạt động hoặc hoạt động, thường đề cập đến một máy móc, hệ thống hoặc quy trình.

Example Sentences

“He runs every morning for exercise.”

Anh ấy chạy bộ mỗi sáng để tập thể dục.

“The batsman scored many runs in the match.”

Cầu thủ đánh bóng đã ghi nhiều điểm trong trận đấu.

“The old car still runs smoothly.”

Chiếc xe cũ vẫn chạy êm ru.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

sprintsjogsfunctions

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiverun
past tenseran
present participlerunning
agent nounrunner
adjectiverunnable

Phrases & Idiomatic Expressions

runs in the familyidiom

A particular quality, ability, or disease is common in a family.

runs out of timephrasal_verb

To have no time left to complete something.

runs a businesscollocation

To manage or operate a commercial enterprise.