adjective
English to Vietnamese Dictionary

gaussian Meaning in Vietnamese (gaussian nghĩa là gì)

Gauss, thuộc Gauss
Gauss in English:gaussian
Phonetic:Ga-ut
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gaussian trong tiếng Việt là Gauss, thuộc Gauss. (Liên quan đến hoặc đặc trưng của Carl Friedrich Gauss, một nhà toán học người Đức, hoặc công trình của ông, đặc biệt là trong bối cảnh phân phối xác suất chuẩn.)

Definitions of Gaussian

  1. 1
    adjective
    thuộc Gauss

    Relating to or characteristic of Carl Friedrich Gauss, a German mathematician, or his work, especially in the context of a normal probability distribution.

    Liên quan đến hoặc đặc trưng của Carl Friedrich Gauss, một nhà toán học người Đức, hoặc công trình của ông, đặc biệt là trong bối cảnh phân phối xác suất chuẩn.

Example Sentences

scientific

“Many natural phenomena exhibit a Gaussian distribution.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

normalbell-curve

Inflected Word Forms

nounGauss
nounGaussianity