noun
English to Vietnamese Dictionary

gauntlet Meaning in Vietnamese (gauntlet nghĩa là gì)

găng tay, găng tay sắt, thách thức
găng tay in English:gauntlet
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gauntlet trong tiếng Việt là găng tay, găng tay sắt, thách thức. (Một chiếc găng tay bảo vệ, thường làm bằng da và kéo dài lên cánh tay, thường mặc để làm việc hoặc chơi thể thao.)

Definitions of Gauntlet

  1. 1
    noun
    găng tay

    A protective glove, typically made of leather and extending up the arm, often worn for work or sport.

    Một chiếc găng tay bảo vệ, thường làm bằng da và kéo dài lên cánh tay, thường mặc để làm việc hoặc chơi thể thao.

  2. 2
    noun
    găng tay sắt

    An armored glove, usually made of metal, worn by a medieval knight as part of their suit of armor.

    Một chiếc găng tay bọc thép, thường làm bằng kim loại, được một hiệp sĩ thời trung cổ đeo như một phần của bộ áo giáp của họ.

  3. 3
    noun
    thách thức

    A challenge, especially one expressed by an invitation to fight, often used in the idiom 'throw down the gauntlet'.

    Một lời thách thức, đặc biệt là một lời mời chiến đấu, thường được sử dụng trong thành ngữ 'throw down the gauntlet' (tuyên chiến).

Example Sentences

casual

“The blacksmith wore heavy leather gauntlets to protect his hands from the heat.”

Thợ rèn đã đeo những chiếc găng tay da dày để bảo vệ tay khỏi sức nóng.

formal

“The politician threw down the gauntlet, challenging his opponent to a public debate.”

Chính trị gia đã tuyên chiến, thách thức đối thủ của mình tham gia một cuộc tranh luận công khai.

casual

“The new recruit had to run the gauntlet of his fellow soldiers' teasing.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

glovemitt

Inflected Word Forms

adjectivegauntleted