noun
English to Vietnamese Dictionary
gauze Meaning in Vietnamese (gauze nghĩa là gì)
gạc, gạc y tế, vải màn
gạc in English:gauze
Phonetic:gạ̣c
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của gauze trong tiếng Việt là gạc, gạc y tế, vải màn. (Một loại vải mỏng, trong suốt với cấu trúc dệt thưa, thường được khử trùng và dùng để băng bó vết thương trong y tế.)
Definitions of Gauze
- 1noungạc y tế
A thin, transparent fabric with a loose open weave, typically sterilized and used for dressings and bandages in medical contexts.
Một loại vải mỏng, trong suốt với cấu trúc dệt thưa, thường được khử trùng và dùng để băng bó vết thương trong y tế.
- 2nounvải màn
Any thin, transparent fabric with a loose open weave, used for various purposes such as curtains or wrapping delicate items.
Bất kỳ loại vải mỏng, trong suốt nào với cấu trúc dệt thưa, dùng cho nhiều mục đích khác nhau như làm rèm cửa hoặc gói các vật dụng mỏng manh.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectivegauzy