noun
English to Vietnamese Dictionary

gene Meaning in Vietnamese (gene nghĩa là gì)

gen
gen in English:gene
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gene trong tiếng Việt là gen. (Một đơn vị di truyền được truyền từ cha mẹ sang con cái và được cho là xác định một đặc điểm nào đó của con cái.)

Definitions of Gene

  1. 1
    noun
    gen

    A unit of heredity which is transferred from a parent to offspring and is held to determine some characteristic of the offspring.

    Một đơn vị di truyền được truyền từ cha mẹ sang con cái và được cho là xác định một đặc điểm nào đó của con cái.

Example Sentences

casual

“The color of your eyes is determined by your genes.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

heredity unitgenetic factor

Inflected Word Forms

noungenetics
adjectivegenetic
adverbgenetically