adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

generic Meaning in Vietnamese (generic nghĩa là gì)

adjectivechung chung, thuốc gốc
nounthuốc gốc
chung chung in English:generic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của generic trong tiếng Việt là chung chung, thuốc gốc. (Liên quan đến hoặc đặc trưng cho toàn bộ một nhóm hoặc một lớp sự vật; không cụ thể.)

Definitions of Generic

  1. 1
    adjective
    chung chung

    Relating to or characteristic of a whole group or class of something; not specific.

    Liên quan đến hoặc đặc trưng cho toàn bộ một nhóm hoặc một lớp sự vật; không cụ thể.

  2. 2
    adjective
    thuốc gốc

    Referring to a product, especially a drug, that is sold without a brand name and is not protected by a trademark.

    Đề cập đến một sản phẩm, đặc biệt là thuốc, được bán không có tên thương hiệu và không được bảo vệ bởi nhãn hiệu.

  3. 3
    noun
    thuốc gốc

    A product, especially a drug, that is sold without a brand name.

    Một sản phẩm, đặc biệt là thuốc, được bán không có tên thương hiệu.

Example Sentences

casual

“The instructions were too generic and didn't help with my specific problem.”

casual

“Many people choose generic brands to save money on medication.”

formal

“This is a generic term that applies to all types of fruit.”

Đây là một thuật ngữ chung chung áp dụng cho tất cả các loại trái cây.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

generalcommonuniversalunbranded

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

specificparticularbrandedproprietary

Inflected Word Forms

noungenericity
adverbgenerically