noun
English to Vietnamese Dictionary
genre Meaning in Vietnamese (genre nghĩa là gì)
thể loại
thể loại in English:genre
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của genre trong tiếng Việt là thể loại. (Một hạng mục sáng tác nghệ thuật, như trong âm nhạc hoặc văn học, được đặc trưng bởi sự tương đồng về hình thức, phong cách hoặc chủ đề.)
Definitions of Genre
- 1nounthể loại
A category of artistic composition, as in music or literature, characterized by similarities in form, style, or subject matter.
Một hạng mục sáng tác nghệ thuật, như trong âm nhạc hoặc văn học, được đặc trưng bởi sự tương đồng về hình thức, phong cách hoặc chủ đề.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
adjectivegeneric
adverbgenerically