noun
English to Vietnamese Dictionary

genre Meaning in Vietnamese (genre nghĩa là gì)

thể loại
thể loại in English:genre
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của genre trong tiếng Việt là thể loại. (Một hạng mục sáng tác nghệ thuật, như trong âm nhạc hoặc văn học, được đặc trưng bởi sự tương đồng về hình thức, phong cách hoặc chủ đề.)

Definitions of Genre

  1. 1
    noun
    thể loại

    A category of artistic composition, as in music or literature, characterized by similarities in form, style, or subject matter.

    Một hạng mục sáng tác nghệ thuật, như trong âm nhạc hoặc văn học, được đặc trưng bởi sự tương đồng về hình thức, phong cách hoặc chủ đề.

Example Sentences

casual

“My favorite literary genre is science fiction.”

casual

“The film blends elements from several different genres.”

Bộ phim pha trộn các yếu tố từ nhiều thể loại khác nhau.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectivegeneric
adverbgenerically