noun
English to Vietnamese Dictionary
geologist Meaning in Vietnamese (geologist nghĩa là gì)
nhà địa chất học
nhà địa chất học in English:geologist
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của geologist trong tiếng Việt là nhà địa chất học. (Một nhà khoa học nghiên cứu về vật chất rắn và lỏng cấu tạo nên Trái Đất, cũng như các quá trình và lịch sử đã định hình nó.)
Definitions of Geologist
- 1nounnhà địa chất học
A scientist who studies the solid and liquid matter that constitutes the Earth, as well as the processes and history that have shaped it.
Một nhà khoa học nghiên cứu về vật chất rắn và lỏng cấu tạo nên Trái Đất, cũng như các quá trình và lịch sử đã định hình nó.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
earth scientistgeoscientist
Inflected Word Forms
noungeology
adjectivegeological
adverbgeologically