other
English to Vietnamese Dictionary
gimme Meaning in Vietnamese (gimme nghĩa là gì)
cho tao
cho tao in English:gimme
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của gimme trong tiếng Việt là cho tao. (Một cách nói rút gọn không trang trọng, thông tục của cụm từ 'give me', dùng để yêu cầu hoặc đòi hỏi điều gì đó một cách trực tiếp.)
Definitions of Gimme
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
give me