other
English to Vietnamese Dictionary

gimme Meaning in Vietnamese (gimme nghĩa là gì)

cho tao
cho tao in English:gimme
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gimme trong tiếng Việt là cho tao. (Một cách nói rút gọn không trang trọng, thông tục của cụm từ 'give me', dùng để yêu cầu hoặc đòi hỏi điều gì đó một cách trực tiếp.)

Definitions of Gimme

  1. 1
    other(colloquial)
    cho tao

    An informal, colloquial contraction of the phrase 'give me', used to request or demand something directly.

    Một cách nói rút gọn không trang trọng, thông tục của cụm từ 'give me', dùng để yêu cầu hoặc đòi hỏi điều gì đó một cách trực tiếp.

Example Sentences

casual

“Gimme that ball!”

Cho tao quả bóng đó!

casual

“Just gimme a minute to finish this.”

Cho tao một phút để hoàn thành cái này.

casual

“Gimme a break, I've been working all day.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

give me