noun
English to Vietnamese Dictionary

gimmick Meaning in Vietnamese (gimmick nghĩa là gì)

mánh khóe
mánh khóe in English:gimmick
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gimmick trong tiếng Việt là mánh khóe. (Một mánh khóe hoặc thủ thuật thông minh, thường được sử dụng để thu hút sự chú ý hoặc quảng bá thứ gì đó, nhưng đôi khi thiếu giá trị hoặc nội dung thực tế.)

Definitions of Gimmick

  1. 1
    noun
    mánh khóe

    A gimmick is a clever trick or device, often used to attract attention or promote something, but sometimes lacking real value or substance.

    Một mánh khóe hoặc thủ thuật thông minh, thường được sử dụng để thu hút sự chú ý hoặc quảng bá thứ gì đó, nhưng đôi khi thiếu giá trị hoặc nội dung thực tế.

Example Sentences

“The new phone's transparent screen is just a gimmick to attract buyers.”

“Many marketing campaigns rely on a catchy gimmick to stand out.”

Nhiều chiến dịch tiếp thị dựa vào một mánh khóe hấp dẫn để nổi bật.

“He felt the special offer was just a sales gimmick with no real benefit.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

stuntploytrickdevicecontrivance

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectivegimmicky