noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

stunt Meaning in Vietnamese (stunt nghĩa là gì)

nounpha nguy hiểm
verbkìm hãm
pha nguy hiểm in English:stunt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của stunt trong tiếng Việt là pha nguy hiểm, kìm hãm. (Một hành động táo bạo hoặc nguy hiểm được thực hiện để thu hút sự chú ý hoặc để giải trí, đặc biệt là trong phim ảnh hoặc chương trình.)

Definitions of Stunt

  1. 1
    noun
    pha nguy hiểm

    A daring or dangerous act performed to attract attention or for entertainment, especially in a film or show.

    Một hành động táo bạo hoặc nguy hiểm được thực hiện để thu hút sự chú ý hoặc để giải trí, đặc biệt là trong phim ảnh hoặc chương trình.

  2. 2
    verb
    kìm hãm

    To prevent the normal growth or development of something, often by restricting resources or opportunities.

    Ngăn chặn sự phát triển hoặc phát triển bình thường của một cái gì đó, thường bằng cách hạn chế nguồn lực hoặc cơ hội.

Example Sentences

casual

“The actor performed a dangerous stunt for the movie.”

Nam diễn viên đã thực hiện một pha nguy hiểm cho bộ phim.

formal

“Lack of nutrients can stunt a child's growth.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

present participlestunting
adjectivestunted

Phrases & Idiomatic Expressions

pull a stuntexpression

To do something daring or foolish to attract attention.

growth stuntcollocation

A condition where growth is hindered or stopped.

Stunt Meaning in Vietnamese (pha nguy hiểm) | DictBridge Dictionary