noun
English to Vietnamese Dictionary

feat Meaning in Vietnamese (feat nghĩa là gì)

kỳ công
kỳ công in English:feat
Phonetic:kì công
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của feat trong tiếng Việt là kỳ công. (Một hành động hoặc thành tựu đáng chú ý, đặc biệt là những việc đòi hỏi lòng dũng cảm, kỹ năng hoặc sức mạnh lớn.)

Definitions of Feat

  1. 1
    noun
    kỳ công

    A notable act or achievement, especially one that requires great courage, skill, or strength.

    Một hành động hoặc thành tựu đáng chú ý, đặc biệt là những việc đòi hỏi lòng dũng cảm, kỹ năng hoặc sức mạnh lớn.

Example Sentences

“Climbing Mount Everest is a remarkable feat.”

Leo lên đỉnh Everest là một kỳ công đáng kinh ngạc.

“The acrobat performed an incredible feat of balance.”

Nghệ sĩ nhào lộn đã thực hiện một kỳ công giữ thăng bằng đáng kinh ngạc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

failuredefeatshortcoming