noun
English to Vietnamese Dictionary
feather Meaning in Vietnamese (feather nghĩa là gì)
lông vũ
lông vũ in English:feather
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của feather trong tiếng Việt là lông vũ. (Lông vũ là một trong những phần mọc ra nhẹ, phẳng bao phủ cơ thể chim, giúp cách nhiệt và cho phép bay.)
Definitions of Feather
- 1nounlông vũ
A feather is one of the light, flat growths that cover a bird's body, providing insulation and enabling flight.
Lông vũ là một trong những phần mọc ra nhẹ, phẳng bao phủ cơ thể chim, giúp cách nhiệt và cho phép bay.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
plumedown
Inflected Word Forms
gerundfeathering
adjectivefeathered
adjectivefeatherless