noun
English to Vietnamese Dictionary

feather Meaning in Vietnamese (feather nghĩa là gì)

lông vũ
lông vũ in English:feather
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của feather trong tiếng Việt là lông vũ. (Lông vũ là một trong những phần mọc ra nhẹ, phẳng bao phủ cơ thể chim, giúp cách nhiệt và cho phép bay.)

Definitions of Feather

  1. 1
    noun
    lông vũ

    A feather is one of the light, flat growths that cover a bird's body, providing insulation and enabling flight.

    Lông vũ là một trong những phần mọc ra nhẹ, phẳng bao phủ cơ thể chim, giúp cách nhiệt và cho phép bay.

Example Sentences

casual

“The bird lost a feather from its wing during the flight.”

Con chim đã rụng một chiếc lông vũ trên cánh trong lúc bay.

casual

“She found a beautiful peacock feather in the garden.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

plumedown

Inflected Word Forms

gerundfeathering
adjectivefeathered
adjectivefeatherless