noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

feast Meaning in Vietnamese (feast nghĩa là gì)

nounyến tiệc, bữa tiệc lớn
verbăn uống linh đình
yến tiệc in English:feast
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của feast trong tiếng Việt là yến tiệc, bữa tiệc lớn, ăn uống linh đình. (Một bữa ăn lớn, thịnh soạn, thường được tổ chức như một phần của lễ kỷ niệm hoặc dịp đặc biệt.)

Definitions of Feast

  1. 1
    noun
    bữa tiệc lớn

    A large, elaborate meal, often served as part of a celebration or special occasion.

    Một bữa ăn lớn, thịnh soạn, thường được tổ chức như một phần của lễ kỷ niệm hoặc dịp đặc biệt.

  2. 2
    verb
    ăn uống linh đình

    To eat and drink a large amount of food, especially at a celebration.

    Ăn và uống một lượng lớn thức ăn, đặc biệt là trong một lễ kỷ niệm.

Example Sentences

formal

“The king hosted a grand feast for all his loyal subjects.”

Nhà vua đã khoản đãi một yến tiệc lớn cho tất cả thần dân trung thành của mình.

casual

“They feasted on roasted chicken and fresh vegetables.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensefeasted
present participlefeasting
agent nounfeaster