noun
English to Vietnamese Dictionary
gina Meaning in Vietnamese (gina nghĩa là gì)
Gina
Gina in English:gina
Phonetic:Gi-na
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của gina trong tiếng Việt là Gina. (Gina là một tên riêng phổ biến dành cho nữ, thường được dùng như tên gọi thân mật của các tên như Regina, Virginia, hoặc Georgina.)
Definitions of Gina
- 1
Example Sentences
casual
“Gina decided to pursue a career in medicine after graduating from university.”
Gina quyết định theo đuổi sự nghiệp y khoa sau khi tốt nghiệp đại học.
casual
“Many people named Gina celebrate their birthday in the summer months.”