noun
English to Vietnamese Dictionary

giveaway Meaning in Vietnamese (giveaway nghĩa là gì)

quà tặng, điều tiết lộ
quà tặng in English:giveaway
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của giveaway trong tiếng Việt là quà tặng, điều tiết lộ. (Một món quà được tặng miễn phí, thường với mục đích quảng cáo hoặc làm giải thưởng.)

Definitions of Giveaway

  1. 1
    noun
    quà tặng

    A giveaway is an item that is given away free, often for promotional purposes or as a prize.

    Một món quà được tặng miễn phí, thường với mục đích quảng cáo hoặc làm giải thưởng.

  2. 2
    noun
    điều tiết lộ

    A giveaway can also refer to an unintentional act or statement that reveals information or a secret.

    Một hành động hoặc lời nói vô tình tiết lộ thông tin hoặc bí mật.

Example Sentences

business

“The company offered a free pen as a giveaway at the trade show.”

casual

“His nervous twitch was a dead giveaway that he was lying.”

Cái giật mình lo lắng của anh ấy là một sự tiết lộ rõ ràng rằng anh ta đang nói dối.

casual

“They announced a car giveaway to celebrate their anniversary.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

freebiepremiumgifthandout

Inflected Word Forms

past participlegiven away
present participlegiving away