noun
English to Vietnamese Dictionary

glacier Meaning in Vietnamese (glacier nghĩa là gì)

sông băng
sông băng in English:glacier
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của glacier trong tiếng Việt là sông băng. (Một khối hoặc dòng sông băng di chuyển chậm, được hình thành do sự tích tụ và nén chặt của tuyết trên núi hoặc gần các cực.)

Definitions of Glacier

  1. 1
    noun
    sông băng

    A slowly moving mass or river of ice formed by the accumulation and compaction of snow on mountains or near the poles.

    Một khối hoặc dòng sông băng di chuyển chậm, được hình thành do sự tích tụ và nén chặt của tuyết trên núi hoặc gần các cực.

Example Sentences

general

“The glacier slowly moved down the valley, carving out the landscape.”

Sông băng từ từ di chuyển xuống thung lũng, bào mòn cảnh quan.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

ice sheetice capice field

Inflected Word Forms

nounglaciation
adjectiveglacial
adjectiveglaciated