other
English to Vietnamese Dictionary
gl Meaning in Vietnamese (gl nghĩa là gì)
chúc may mắn
chúc may mắn in English:gl
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của gl trong tiếng Việt là chúc may mắn. (Một cách viết tắt không trang trọng của 'good luck' (chúc may mắn), thường được sử dụng trong giao tiếp kỹ thuật số để chúc ai đó mọi điều tốt đẹp.)
Definitions of Gl
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
good luckbest wishes
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
bad luck