other
English to Vietnamese Dictionary

gl Meaning in Vietnamese (gl nghĩa là gì)

chúc may mắn
chúc may mắn in English:gl
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gl trong tiếng Việt là chúc may mắn. (Một cách viết tắt không trang trọng của 'good luck' (chúc may mắn), thường được sử dụng trong giao tiếp kỹ thuật số để chúc ai đó mọi điều tốt đẹp.)

Definitions of Gl

  1. 1
    other(informal)
    chúc may mắn

    An informal abbreviation for 'good luck', commonly used in digital communication to wish someone well.

    Một cách viết tắt không trang trọng của 'good luck' (chúc may mắn), thường được sử dụng trong giao tiếp kỹ thuật số để chúc ai đó mọi điều tốt đẹp.

Example Sentences

casual

“GL in your exam tomorrow!”

Chúc may mắn trong kỳ thi ngày mai của bạn!

casual

“Hey, GL with the presentation.”

Này, chúc may mắn với bài thuyết trình nhé.

gaming

“GL HF (Good Luck, Have Fun) is a common phrase in online gaming.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

good luckbest wishes

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

bad luck