noun
English to Vietnamese Dictionary
glamour Meaning in Vietnamese (glamour nghĩa là gì)
sự quyến rũ
sự quyến rũ in English:glamour
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của glamour trong tiếng Việt là sự quyến rũ. (Phẩm chất hấp dẫn hoặc thu hút mọi người; sự quyến rũ và hào nhoáng đầy mê hoặc, thường gắn liền với sự giàu có hoặc một lối sống đặc biệt.)
Definitions of Glamour
- 1nounsự quyến rũ
The quality of fascinating or attracting people; alluring charm and excitement, often associated with wealth or a particular lifestyle.
Phẩm chất hấp dẫn hoặc thu hút mọi người; sự quyến rũ và hào nhoáng đầy mê hoặc, thường gắn liền với sự giàu có hoặc một lối sống đặc biệt.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
dullnessplainnessdrabness
Inflected Word Forms
nounglamorization
adjectiveglamorous
adverbglamorously