noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
glances Meaning in Vietnamese (glances nghĩa là gì)
nounliếc nhìn, cái liếc nhìn
verbliếc nhìn
liếc nhìn in English:glances
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của glances trong tiếng Việt là liếc nhìn, cái liếc nhìn. (Những cái nhìn thoáng qua hoặc vội vã vào cái gì đó hoặc ai đó.)
Definitions of Glances
- 1
- 2
Example Sentences
“Their quick glances across the table spoke volumes.”
Những cái liếc nhìn nhanh của họ qua bàn đã nói lên nhiều điều.
“He often glances at his phone during conversations.”
“She avoided his glances, pretending not to notice him.”
Cô ấy tránh những cái liếc nhìn của anh ấy, giả vờ không nhận ra anh.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveglance
past tenseglanced
present participleglancing
nounglance
agent nounglancer