noun
English to Vietnamese Dictionary
goatee Meaning in Vietnamese (goatee nghĩa là gì)
cằm nhọn
cằm nhọn in English:goatee
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của goatee trong tiếng Việt là cằm nhọn. (Một bộ râu nhỏ, đôi khi nhọn, chỉ mọc ở cằm, không kéo dài dọc theo đường hàm.)
Definitions of Goatee
- 1
Example Sentences
casual
“He decided to grow a goatee for a change of look.”
Anh ấy quyết định nuôi một bộ râu cằm nhọn để thay đổi diện mạo.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
chin beard
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
full beard
Inflected Word Forms
adjectivegoateed