noun
English to Vietnamese Dictionary
godfather Meaning in Vietnamese (godfather nghĩa là gì)
cha đỡ đầu, bố già
cha đỡ đầu in English:godfather
Phonetic:cha đỡ đầu
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của godfather trong tiếng Việt là cha đỡ đầu, bố già. (Người đàn ông đóng vai trò là người đỡ đầu cho một đứa trẻ trong lễ rửa tội, đảm nhận trách nhiệm nuôi dưỡng tôn giáo cho đứa trẻ đó.)
Definitions of Godfather
- 1nouncha đỡ đầu
A man who acts as a sponsor for a child at baptism, taking on responsibility for their religious upbringing.
Người đàn ông đóng vai trò là người đỡ đầu cho một đứa trẻ trong lễ rửa tội, đảm nhận trách nhiệm nuôi dưỡng tôn giáo cho đứa trẻ đó.
- 2noun(colloquial)bố già
A powerful and influential male leader, especially one who controls an illicit organization or activity.
Người lãnh đạo có quyền lực và ảnh hưởng, đặc biệt là người kiểm soát một tổ chức hoặc hoạt động phi pháp.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
protégésubordinatefollowerapprentice
Inflected Word Forms
noungodmother
noungodchild