adjective
English to Vietnamese Dictionary
godforsaken Meaning in Vietnamese (godforsaken nghĩa là gì)
hoang vu
hoang vu in English:godforsaken
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của godforsaken trong tiếng Việt là hoang vu. (Cực kỳ hoang vắng, hẻo lánh hoặc ảm đạm, như thể bị Chúa bỏ rơi hoặc bị nhân loại bỏ bê.)
Definitions of Godforsaken
- 1