noun
English to Vietnamese Dictionary
godmother Meaning in Vietnamese (godmother nghĩa là gì)
mẹ đỡ đầu
mẹ đỡ đầu in English:godmother
Phonetic:mɛ ɗə ɗəw
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của godmother trong tiếng Việt là mẹ đỡ đầu. (Người phụ nữ đóng vai trò người đỡ đầu cho một đứa trẻ trong lễ rửa tội và hứa sẽ giám sát việc giáo dục tôn giáo của đứa trẻ đó.)
Definitions of Godmother
- 1nounmẹ đỡ đầu
A woman who acts as a sponsor for a child at baptism and promises to oversee their religious upbringing.
Người phụ nữ đóng vai trò người đỡ đầu cho một đứa trẻ trong lễ rửa tội và hứa sẽ giám sát việc giáo dục tôn giáo của đứa trẻ đó.
Example Sentences
“My godmother always sends me a thoughtful gift on my birthday.”
Mẹ đỡ đầu của tôi luôn gửi cho tôi một món quà ý nghĩa vào ngày sinh nhật.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
sponsorpatroness
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
godfathergodchild
Inflected Word Forms
noungodchild
pluralgodfathers