interjection · noun
English to Vietnamese Dictionary

goodnight Meaning in Vietnamese (goodnight nghĩa là gì)

interjectionchúc ngủ ngon
nounlời chúc ngủ ngon
chúc ngủ ngon in English:goodnight
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của goodnight trong tiếng Việt là chúc ngủ ngon, lời chúc ngủ ngon. (Lời chào hoặc lời tạm biệt nói vào buổi tối hoặc ban đêm khi chia tay hoặc đi ngủ.)

Definitions of Goodnight

  1. 1
    interjection
    chúc ngủ ngon

    A salutation or farewell spoken in the evening or at night when parting or going to bed.

    Lời chào hoặc lời tạm biệt nói vào buổi tối hoặc ban đêm khi chia tay hoặc đi ngủ.

  2. 2
    noun
    lời chúc ngủ ngon

    The act or an instance of saying goodnight to someone.

    Hành động hoặc một trường hợp nói lời chúc ngủ ngon với ai đó.

Example Sentences

“She whispered goodnight to her sleeping child.”

Cô ấy thì thầm chúc ngủ ngon với đứa con đang ngủ của mình.

“It was time to say goodnight and head home.”

Đã đến lúc nói lời tạm biệt và về nhà.

“He gave a quick goodnight before closing the door.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

farewellbyenighty-night

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

good morninghello

Inflected Word Forms

pluralgoodnights

Phrases & Idiomatic Expressions

kiss goodnightcollocation

To give a kiss as a farewell before someone goes to sleep or departs for the night.