noun
English to Vietnamese Dictionary

goodies Meaning in Vietnamese (goodies nghĩa là gì)

quà vặt
quà vặt in English:goodies
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của goodies trong tiếng Việt là quà vặt. (Những món đồ hấp dẫn, đặc biệt là đồ ăn ngon, đồ ngọt hoặc những món quà nhỏ được tặng hoặc nhận.)

Definitions of Goodies

  1. 1
    noun(informal)
    quà vặt

    Desirable items, especially delicious food, sweets, or small gifts that are given or received.

    Những món đồ hấp dẫn, đặc biệt là đồ ăn ngon, đồ ngọt hoặc những món quà nhỏ được tặng hoặc nhận.

Example Sentences

casual

“The children eagerly awaited the distribution of goodies at the party.”

Bọn trẻ háo hức chờ đợi việc phát quà vặt tại bữa tiệc.

casual

“She brought a bag full of goodies from her trip abroad.”

casual

“The store offers a wide range of festive goodies during the holiday season.”

Cửa hàng cung cấp nhiều loại quà vặt dịp lễ hội trong mùa nghỉ lễ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

noungoodness
noungoody
adjectivegood