noun
English to Vietnamese Dictionary
goodbyes Meaning in Vietnamese (goodbyes nghĩa là gì)
lời chào tạm biệt, những lời chào tạm biệt
lời chào tạm biệt in English:goodbyes
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của goodbyes trong tiếng Việt là lời chào tạm biệt, những lời chào tạm biệt. (Hành động nói lời chia tay hoặc chính những lời chia tay, thường ám chỉ nhiều lần hoặc một tập hợp các lời chia tay.)
Definitions of Goodbyes
- 1
Example Sentences
casual
“There were many tearful goodbyes at the airport.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
farewellspartingsadieus
Inflected Word Forms
noungoodbye