noun
English to Vietnamese Dictionary

greetings Meaning in Vietnamese (greetings nghĩa là gì)

lời chào, lời chào hỏi
lời chào in English:greetings
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của greetings trong tiếng Việt là lời chào, lời chào hỏi. (Những lời bày tỏ thiện chí hoặc sự chào đón, thường được sử dụng khi gặp ai đó hoặc khi bắt đầu một cuộc giao tiếp.)

Definitions of Greetings

  1. 1
    noun
    lời chào hỏi

    Expressions of goodwill or welcome, often used when meeting someone or at the beginning of a communication.

    Những lời bày tỏ thiện chí hoặc sự chào đón, thường được sử dụng khi gặp ai đó hoặc khi bắt đầu một cuộc giao tiếp.

Example Sentences

“She extended her warmest greetings to all the guests.”

Cô ấy gửi lời chào nồng nhiệt nhất đến tất cả các vị khách.

“Please convey my greetings to your family.”

Xin hãy chuyển lời chào của tôi đến gia đình bạn.

“He sent his greetings from abroad.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

salutationsregardsbest wishes

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

farewellsgoodbyes

Inflected Word Forms

infinitivegreet
noungreeting
agent noungreeter