noun
English to Vietnamese Dictionary

greg Meaning in Vietnamese (greg nghĩa là gì)

Greg
Greg in English:greg
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của greg trong tiếng Việt là Greg. (Greg là một tên riêng phổ biến của nam giới, thường được dùng như dạng viết tắt của Gregory.)

Definitions of Greg

  1. 1
    noun
    Greg

    Greg is a common male given name, often used as a short form of Gregory.

    Greg là một tên riêng phổ biến của nam giới, thường được dùng như dạng viết tắt của Gregory.

Example Sentences

casual

“Greg is coming to the party tonight.”

Greg sẽ đến bữa tiệc tối nay.

casual

“Please ask Greg to call me back.”