noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

treats Meaning in Vietnamese (treats nghĩa là gì)

nounsự đối đãi, đồ ăn vặt
verbđối đãi, chữa trị
sự đối đãi / đồ ăn vặt in English:treats
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của treats trong tiếng Việt là sự đối đãi, đồ ăn vặt, đối đãi, chữa trị. (Những món ăn ngọt nhỏ hoặc các món đặc biệt khác được ăn để thưởng thức, thường được cho như một phần thưởng hoặc quà tặng.)

Definitions of Treats

  1. 1
    noun
    đồ ăn vặt

    Small items of sweet food or other special delicacies that are eaten for pleasure, often given as a reward or gift.

    Những món ăn ngọt nhỏ hoặc các món đặc biệt khác được ăn để thưởng thức, thường được cho như một phần thưởng hoặc quà tặng.

  2. 2
    verb
    đối đãi / chữa trị

    To behave towards someone or something in a particular manner, or to deal with a disease or injury medically.

    Cư xử với ai đó hoặc điều gì đó theo một cách nhất định, hoặc điều trị bệnh tật hoặc thương tích về mặt y tế.

Example Sentences

casual

“The children loved the Halloween treats.”

Bọn trẻ rất thích những món quà vặt ngày Halloween.

business

“He treats his employees with respect.”

Anh ấy đối xử với nhân viên của mình một cách tôn trọng.

casual

“She always brings delicious treats to the party.”

Cô ấy luôn mang những món ăn ngon tuyệt đến bữa tiệc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

sweetsgoodiesdelicacies

Inflected Word Forms

infinitivetreat
past tensetreated
present participletreating
nountreatment
adjectivetreatable

Phrases & Idiomatic Expressions

treat oneselfexpression

To do or buy something special for oneself as a reward or pleasure.

a real treatexpression

Something that is very pleasant or enjoyable, often unexpected.