noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

goof Meaning in Vietnamese (goof nghĩa là gì)

nounlỗi ngớ ngẩn
verbmắc lỗi ngớ ngẩn, lãng phí thời gian
lỗi ngớ ngẩn in English:goof
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của goof trong tiếng Việt là lỗi ngớ ngẩn, mắc lỗi ngớ ngẩn, lãng phí thời gian. (Một sai lầm ngớ ngẩn hoặc bất cẩn, thường gây ra một vấn đề nhỏ hoặc sự bối rối.)

Definitions of Goof

  1. 1
    noun(informal)
    lỗi ngớ ngẩn

    A silly or careless mistake, often one that causes a minor problem or embarrassment.

    Một sai lầm ngớ ngẩn hoặc bất cẩn, thường gây ra một vấn đề nhỏ hoặc sự bối rối.

  2. 2
    verb(informal)
    mắc lỗi ngớ ngẩn

    To make a silly or careless mistake, especially in a task or performance.

    Mắc một sai lầm ngớ ngẩn hoặc bất cẩn, đặc biệt là trong một nhiệm vụ hoặc màn trình diễn.

  3. 3
    verb(informal)
    lãng phí thời gian

    To waste time or behave in a silly and unproductive way, often when one should be working or serious.

    Lãng phí thời gian hoặc hành xử một cách ngớ ngẩn và không hiệu quả, thường là khi đáng lẽ phải làm việc hoặc nghiêm túc.

Example Sentences

casual

“He made a big goof on the math test and lost points.”

Anh ấy đã mắc một lỗi ngớ ngẩn lớn trong bài kiểm tra toán và bị trừ điểm.

casual

“Don't goof off; we need to finish this project by evening.”

casual

“It was just a little goof, nothing serious to worry about.”

Đó chỉ là một lỗi ngớ ngẩn nhỏ thôi, không có gì nghiêm trọng để lo lắng cả.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensegoofed
present participlegoofing
noungoofball
pluralgoofs
adjectivegoofy