gerund
English to Vietnamese Dictionary
goofing Meaning in Vietnamese (goofing nghĩa là gì)
đùa giỡn, làm sai
đùa giỡn in English:goofing
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của goofing trong tiếng Việt là đùa giỡn, làm sai. (Hành động lãng phí thời gian hoặc cư xử một cách ngớ ngẩn, vui đùa hoặc vô trách nhiệm.)
Definitions of Goofing
- 1gerund(informal)đùa giỡn
The act of wasting time or behaving in a silly, playful, or irresponsible manner.
Hành động lãng phí thời gian hoặc cư xử một cách ngớ ngẩn, vui đùa hoặc vô trách nhiệm.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
fooling aroundlollygaggingdawdlingjoking around
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivegoof
third person singulargoofs
past tensegoofed
noungoof
adjectivegoofy