gerund
English to Vietnamese Dictionary

goofing Meaning in Vietnamese (goofing nghĩa là gì)

đùa giỡn, làm sai
đùa giỡn in English:goofing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của goofing trong tiếng Việt là đùa giỡn, làm sai. (Hành động lãng phí thời gian hoặc cư xử một cách ngớ ngẩn, vui đùa hoặc vô trách nhiệm.)

Definitions of Goofing

  1. 1
    gerund(informal)
    đùa giỡn

    The act of wasting time or behaving in a silly, playful, or irresponsible manner.

    Hành động lãng phí thời gian hoặc cư xử một cách ngớ ngẩn, vui đùa hoặc vô trách nhiệm.

  2. 2
    gerund(informal)
    làm sai

    The act of making a foolish or careless mistake.

    Hành động mắc sai lầm ngớ ngẩn hoặc bất cẩn.

Example Sentences

casual

“Stop goofing around and finish your homework.”

Ngừng đùa giỡn và hoàn thành bài tập về nhà của em đi.

casual

“He spent the whole afternoon goofing off with his friends.”

Anh ấy đã dành cả buổi chiều để đùa giỡn với bạn bè.

casual

“I was goofing up the presentation slides.”

Tôi đã làm sai các slide thuyết trình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

fooling aroundlollygaggingdawdlingjoking around

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivegoof
third person singulargoofs
past tensegoofed
noungoof
adjectivegoofy