noun
English to Vietnamese Dictionary

gout Meaning in Vietnamese (gout nghĩa là gì)

bệnh gút
bệnh gút in English:gout
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gout trong tiếng Việt là bệnh gút. (Bệnh gút là một dạng viêm khớp đặc trưng bởi các cơn đau đột ngột, dữ dội, sưng, đỏ và đau nhức ở các khớp, thường là ngón chân cái.)

Definitions of Gout

  1. 1
    noun
    bệnh gút

    Gout is a form of inflammatory arthritis characterized by sudden, severe attacks of pain, swelling, redness, and tenderness in the joints, often the big toe.

    Bệnh gút là một dạng viêm khớp đặc trưng bởi các cơn đau đột ngột, dữ dội, sưng, đỏ và đau nhức ở các khớp, thường là ngón chân cái.

Example Sentences

“He suffered from a severe attack of gout in his foot.”

“Eating certain foods can trigger a gout flare-up.”

Ăn một số loại thực phẩm có thể gây bùng phát bệnh gút.

“Medication can help manage the symptoms of gout.”

Thuốc có thể giúp kiểm soát các triệu chứng của bệnh gút.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

podagrainflammatory arthritis

Inflected Word Forms

adjectivegouty