verb
English to Vietnamese Dictionary
govern Meaning in Vietnamese (govern nghĩa là gì)
quản lý, cai trị, chi phối
quản lý in English:govern
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của govern trong tiếng Việt là quản lý, cai trị, chi phối. (Thực hiện quyền lực chính trị đối với một quốc gia hoặc người dân của quốc gia đó, đưa ra quyết định và thực thi pháp luật.)
Definitions of Govern
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past participlegoverned
present participlegoverning
noungovernance
noungovernment
agent noungovernor