verb
English to Vietnamese Dictionary

govern Meaning in Vietnamese (govern nghĩa là gì)

quản lý, cai trị, chi phối
quản lý in English:govern
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của govern trong tiếng Việt là quản lý, cai trị, chi phối. (Thực hiện quyền lực chính trị đối với một quốc gia hoặc người dân của quốc gia đó, đưa ra quyết định và thực thi pháp luật.)

Definitions of Govern

  1. 1
    verb
    cai trị

    To exercise political authority over a country or its people, making decisions and enforcing laws.

    Thực hiện quyền lực chính trị đối với một quốc gia hoặc người dân của quốc gia đó, đưa ra quyết định và thực thi pháp luật.

  2. 2
    verb
    chi phối

    To control or strongly influence the actions, behavior, or course of something.

    Kiểm soát hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành động, hành vi hoặc tiến trình của một điều gì đó.

Example Sentences

formal

“The elected body will govern the city for the next four years.”

casual

“Fear should not govern our decisions in a crisis.”

Nỗi sợ hãi không nên chi phối các quyết định của chúng ta trong khủng hoảng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past participlegoverned
present participlegoverning
noungovernance
noungovernment
agent noungovernor